put aside

/ˈpʊt/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đặt, sang một bên.
    Used other than figuratively or idiomatically: see put, aside.
  2. (thông tục) Lưu giữ (cái gì đó) để sử dụng sau này.
    (transitive) To save or keep (something) to be used at a later time.
    I try to put a few dollars aside each week, just in case I need money in an emergency.
    Tôi cố gắng để dành một vài đô la mỗi tuần, đề phòng trường hợp tôi cần tiền trong trường hợp khẩn cấp.
  3. (ngoại động) Bỏ qua hoặc cố ý coi thường (cái gì đó), tạm thời hoặc vĩnh viễn, để có thể thu hút sự chú ý của mình vào những điều quan trọng hơn.
    (transitive) To ignore or intentionally disregard (something), temporarily or permanently, so that more important things can occupy one's attention.
    Let's put our differences aside for the moment, and get this project finished.
    Hãy tạm gác sự khác biệt của chúng ta sang một bên và hoàn thành dự án này.
🎬 Nghe “put aside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish